hard copy

/hɑrd ˈkɑpi/
danh từ
  • Dạng in trên giấy của một tài liệu, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số
Danh từ
  1. Bản in của tài liệu kỹ thuật số, trái ngược với bản sao ở dạng điện tử.
    A printed copy of a digital document, as opposed to a copy in electronic form.
🎬 Nghe “hard copy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish